Chất bảo quản mỹ phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế sự phát triển của vi sinh vật, giúp duy trì chất lượng và độ an toàn của sản phẩm trong quá trình sử dụng. Tuy nhiên, không phải chất bảo quản nào cũng được phép đưa vào công thức mỹ phẩm. Tại Việt Nam, việc lựa chọn và sử dụng các thành phần này cần tuân thủ quy định của Hiệp định Mỹ phẩm ASEAN (ASEAN Cosmetic Directive – ACD). Bài viết dưới đây tổng hợp những chất bảo quản được phép sử dụng, giới hạn nồng độ và các lưu ý quan trọng dành cho doanh nghiệp sản xuất, đơn vị nghiên cứu công thức và khách hàng có nhu cầu mua nguyên liệu mỹ phẩm.
Quy định ASEAN về chất bảo quản mỹ phẩm
Theo Hiệp định Mỹ phẩm ASEAN, danh mục các chất bảo quản được phép sử dụng trong sản phẩm mỹ phẩm được quy định tại Phụ lục VI (Annex VI – List of Preservatives Allowed for Use in Cosmetic Products).
Phụ lục này xác định các nội dung quan trọng:
- Tên chất bảo quản được phép sử dụng.
- Nồng độ tối đa cho phép trong thành phẩm.
- Giới hạn đối với từng nhóm sản phẩm hoặc đối tượng sử dụng.
- Các yêu cầu, cảnh báo bắt buộc trên nhãn (nếu có).
Tại Việt Nam, doanh nghiệp cần đối chiếu Phụ lục VI cùng những nội dung sửa đổi, cập nhật được Cục Quản lý Dược – Bộ Y tế công bố. Không nên sử dụng một danh mục cũ làm căn cứ duy nhất khi phát triển hoặc công bố sản phẩm mới.
Danh mục chất bảo quản mỹ phẩm được phép sử dụng theo ASEAN

Dưới đây là bảng tổng hợp một số chất bảo quản phổ biến thuộc Annex VI, thường được sử dụng trong sản xuất kem dưỡng, serum, sữa rửa mặt, dầu gội và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Nhóm chất bảo quản phổ biến và nồng độ cho phép
| Tên chất bảo quản (INCI) | Nồng độ tối đa | Đặc điểm ứng dụng |
| Phenoxyethanol | 1,0% | Sử dụng phổ biến trong kem dưỡng, lotion, serum |
| Methylparaben | 0,4% riêng lẻ | Hỗ trợ kiểm soát vi sinh vật trong mỹ phẩm |
| Ethylparaben | 0,4% riêng lẻ | Thường phối hợp với các chất bảo quản khác |
| Propylparaben | 0,14% | Có giới hạn bổ sung theo loại sản phẩm |
| Butylparaben | 0,14% | Có giới hạn bổ sung theo loại sản phẩm |
| Sorbic Acid và các muối | 0,6% (quy đổi theo axit) | Hỗ trợ kiểm soát nấm men, nấm mốc |
| Benzyl Alcohol | 1,0% | Có thể đóng vai trò bảo quản hoặc thành phần tạo hương |
| Dehydroacetic Acid và các muối | 0,6% (quy đổi theo axit) | Thường dùng trong các hệ bảo quản phối hợp |
| Chlorphenesin | 0,3% | Sử dụng trong một số công thức chăm sóc da |
| Sodium Hydroxymethylglycinate | 0,5% | Chất bảo quản có khả năng giải phóng formaldehyde |
Lưu ý: Bảng trên là danh sách tham khảo các chất tiêu biểu, không phải toàn văn Annex VI. Các giới hạn còn phụ thuộc vào điều kiện riêng của từng mục và các bản sửa đổi có hiệu lực.
Đối với nhóm paraben, cần đặc biệt lưu ý:
- Methylparaben và Ethylparaben: tổng nồng độ hỗn hợp thuộc nhóm này không vượt quá 0,8%.
- Propylparaben và Butylparaben: tổng nồng độ của hai chất không vượt quá 0,14% (quy đổi theo axit).
- Khi phối hợp các nhóm paraben, phải đồng thời đáp ứng giới hạn hỗn hợp và các điều kiện sử dụng tương ứng.
Không được hiểu rằng mọi chất trong bảng đều có thể sử dụng ở nồng độ tối đa cho tất cả các loại mỹ phẩm.
Nhóm chất bảo quản có điều kiện sử dụng đặc biệt
Một số chất bảo quản mỹ phẩm được phép sử dụng nhưng phải kiểm soát chặt chẽ về nồng độ, dạng sản phẩm hoặc đối tượng sử dụng.
| Chất bảo quản | Giới hạn và điều kiện đáng chú ý |
| Benzoic Acid và Sodium Benzoate | Tối đa 2,5% trong sản phẩm rửa trôi (trừ chăm sóc răng miệng); 1,7% trong sản phẩm chăm sóc răng miệng; 0,5% trong sản phẩm lưu lại trên da, tính theo axit |
| Salicylic Acid và các muối | Tối đa 0,5% khi sử dụng với chức năng bảo quản; có hạn chế đối với sản phẩm dành cho trẻ dưới 3 tuổi |
| Methylisothiazolinone (MIT/MI) | Tối đa 0,0015% (15 ppm), chỉ sử dụng trong sản phẩm rửa trôi |
| Methylchloroisothiazolinone và Methylisothiazolinone (MCI/MI) | Tối đa 0,0015% đối với hỗn hợp theo tỷ lệ 3:1, chỉ sử dụng trong sản phẩm rửa trôi |
| DMDM Hydantoin | Tối đa 0,6%; cần kiểm soát yêu cầu liên quan đến formaldehyde giải phóng |
Các giới hạn trên phải được đối chiếu với phiên bản Annex VI và quy định áp dụng tại thời điểm sản xuất, công bố sản phẩm.
Những chất bảo quản cần đặc biệt lưu ý khi sản xuất mỹ phẩm
Không phải thành phần từng được sử dụng trong mỹ phẩm đều tiếp tục được phép sử dụng theo quy định hiện hành. Một số trường hợp doanh nghiệp cần lưu ý gồm:
- Formaldehyde: Không còn được phép sử dụng trực tiếp với chức năng chất bảo quản mỹ phẩm theo cập nhật của ASEAN. Cần phân biệt formaldehyde với những chất bảo quản có khả năng giải phóng formaldehyde được quy định riêng.
- Methylisothiazolinone (MIT): Không được sử dụng trong sản phẩm lưu lại trên da như kem dưỡng, lotion hoặc serum. Việc sử dụng trong sản phẩm rửa trôi phải đáp ứng giới hạn quy định.
- Propylparaben và Butylparaben: Không bị cấm hoàn toàn, nhưng chịu giới hạn nồng độ và điều kiện sử dụng riêng, đặc biệt đối với một số sản phẩm dành cho trẻ nhỏ.
Doanh nghiệp không nên đánh giá tính hợp pháp của nguyên liệu chỉ dựa vào tên thương mại hoặc thông tin quảng cáo từ nhà cung cấp.
Cách lựa chọn chất bảo quản phù hợp với từng loại mỹ phẩm

Bên cạnh yêu cầu pháp lý, hiệu quả bảo quản còn phụ thuộc vào đặc tính của công thức, độ pH, hàm lượng nước và khả năng tương thích giữa các nguyên liệu. Dưới đây là một số định hướng lựa chọn thường gặp:
| Loại mỹ phẩm | Chất bảo quản có thể cân nhắc |
| Kem dưỡng, lotion | Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin kết hợp Phenoxyethanol |
| Serum nền nước | Phenoxyethanol, Sodium Benzoate |
| Sữa rửa mặt, dầu gội | Sodium Benzoate, Potassium Sorbate |
| Toner, sản phẩm chăm sóc da | Benzyl Alcohol, Dehydroacetic Acid |
| Mỹ phẩm có pH axit | Sorbic Acid, Benzoic Acid và các muối phù hợp |
Bảng mang tính định hướng công thức, không đồng nghĩa mọi thành phần được nêu đều là chất bảo quản thuộc Annex VI.
Chẳng hạn, Ethylhexylglycerin thường được sử dụng như chất hỗ trợ tăng hiệu quả hệ bảo quản, không nên mặc nhiên xem đây là chất bảo quản độc lập thuộc Annex VI. Ngoài ra, Sodium Benzoate và Potassium Sorbate thường phát huy hiệu quả tốt hơn trong môi trường axit. Vì vậy, cần xem xét độ pH thực tế của thành phẩm trước khi lựa chọn.
Những lưu ý khi sử dụng chất bảo quản mỹ phẩm trong sản xuất
Để đảm bảo chất lượng và hạn chế rủi ro khi đưa sản phẩm ra thị trường, doanh nghiệp cần chú ý những vấn đề sau:
Kiểm tra nồng độ trong thành phẩm
Giới hạn được quy định theo nồng độ chất trong sản phẩm mỹ phẩm hoàn chỉnh, không đơn thuần là tỷ lệ nguyên liệu thương mại được bổ sung. Nếu sử dụng hỗn hợp bảo quản chứa nhiều hoạt chất, cần tính toán hàm lượng thực tế của từng thành phần để đảm bảo không vượt ngưỡng cho phép.
Kiểm tra độ tương thích của công thức
Một hệ bảo quản hiệu quả phải phù hợp với độ pH, thành phần nền, bao bì và điều kiện sử dụng dự kiến. Việc kết hợp nhiều chất bảo quản không đồng nghĩa với khả năng kháng khuẩn tốt hơn. Một số thành phần có thể ảnh hưởng đến độ ổn định hoặc hiệu quả của nhau.
Thực hiện thử nghiệm hiệu quả bảo quản
Doanh nghiệp nên thực hiện thử nghiệm thử thách hệ bảo quản (Preservative Efficacy Test – PET), có thể tham khảo phương pháp theo ISO 11930 khi phù hợp. Thử nghiệm giúp đánh giá khả năng kiểm soát vi sinh vật của hệ bảo quản trong công thức thành phẩm, thay vì chỉ dựa vào nồng độ sử dụng trên lý thuyết.
Lựa chọn nguyên liệu có hồ sơ chất lượng rõ ràng
Khi mua chất bảo quản mỹ phẩm phục vụ sản xuất, nên ưu tiên sản phẩm có:
- COA (Certificate of Analysis): Phiếu phân tích chất lượng theo lô.
- SDS (Safety Data Sheet): Phiếu an toàn hóa chất.
- Thông tin INCI, CAS và hàm lượng hoạt chất rõ ràng.
- Nguồn gốc, xuất xứ và thông tin nhà sản xuất minh bạch.
- Hướng dẫn bảo quản, điều kiện sử dụng phù hợp.
Đây là những căn cứ quan trọng giúp bộ phận R&D, QA/QC đánh giá nguyên liệu trước khi đưa vào công thức.
Mua chất bảo quản mỹ phẩm chất lượng tại Hóa Chất Việt Mỹ (VMCGROUP)

Việc lựa chọn đúng chất bảo quản không chỉ giúp doanh nghiệp duy trì chất lượng sản phẩm mà còn góp phần đáp ứng các yêu cầu pháp lý khi kinh doanh mỹ phẩm. Hóa Chất Việt Mỹ (VMCGROUP) là đơn vị cung cấp đa dạng nguyên liệu, hóa chất phục vụ hoạt động nghiên cứu và sản xuất.
Khách hàng có nhu cầu tìm mua chất bảo quản mỹ phẩm có thể liên hệ để được tư vấn sản phẩm phù hợp với mục đích sử dụng, yêu cầu chất lượng và số lượng đặt hàng.VMCGROUP chú trọng chất lượng nguyên liệu, chính sách giá cạnh tranh và dịch vụ giao hàng, hỗ trợ doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch sản xuất.
Hy vọng bài viết trên đã cung cấp nhiều thông tin bổ ích cho bạn đọc về chất bảo quản mỹ phẩm. Nếu có nhu cầu mua hóa chất mỹ phẩm, đừng quên kéo xuống cuối trang website, liên hệ chi nhánh gần nhất để được tư vấn và báo giá nhanh chóng. Cảm ơn bạn đã theo dõi!

Với hơn 5 năm kinh nghiệm, Đỗ Nga chuyên sâu về kỹ thuật hóa chất cho các lĩnh vực thực phẩm, công nghiệp và nuôi trồng thủy sản. Tại VMC Group, chị đóng vai trò cầu nối tri thức, mang đến những ứng dụng thực tế và giải pháp hóa chất giá trị, bền vững cho cộng đồng và doanh nghiệp.
