CÔNG TY CHUYÊN NHẬP KHẨU VÀ PHÂN PHỐI KALI CLORUA – KCL UZBEKISTAN
Thông số kỹ thuật KALI CLORUA – KCL UZBEKISTAN chi tiết như sau:
1.Tên sản phẩm/Tên gọi khác
Kali clorua Uzbekistan bao 50kg, Kali clorua, Phân kali, Kali trắng, Kali Uzbekistan, Potassium chloride…
2. Thông tin sản phẩm
– Công thức hóa học: KCl
– Hàm lượng K2O: 61%
– Quy cách: 50Kg/bao
– Xuất xứ: Uzbekistan
– Ngoại quan: Có dạng bột màu trắng, không mùi, tan tốt trong nước.
3. Công dụng/Ứng dụng
3.1 Trong ngành nuôi trồng thủy sản
- KCL được dùng để bổ sung Kali (K+) trong ao nuôi thủy sản. K+ đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất của tôm. Giúp kích thích tôm cua cá phát triển nhanh.
- Điều chỉnh độ kiềm và độ chua của nước, tạo nên môi trường sống lý tưởng cho các loài thủy sinh.
- Giúp tôm, cua, cá, lươn có vỏ cứng cáp, và hỗ trợ quá trình lột vỏ đồng loạt, nhanh chóng.
- Tăng cường hệ miễn dịch của thủy sản, giúp chúng chống chọi tốt với những thay đổi của môi trường, phòng ngừa bệnh tật
3.2 Trong các lĩnh vực khác
– Ngành phân bón: Dùng làm nguyên liệu cung cấp Kali trong sản xuất phân bón. Nó dễ tan trong nước, khi bón vào đất giúp cây hấp thụ nhanh, sinh trưởng tốt. Kali cũng có khả năng bảo vệ hạt giống dưới các ảnh hưởng xấu bên ngoài tới quá trình nảy mầm của hạt.
– Ngành thực phẩm: Được dùng làm phụ gia chất bảo quản an toàn, có khả năng ức chế nấm mốc, nấm men trong các loại thực phẩm.
– Ngành mỹ phẩm: Dùng để bảo quản mỹ phẩm nhờ khả năng chống lại vi khuẩn, nấm mốc, nấm men.
– Ngoài ra, Kali clorua còn được sử dụng trong xử lý nước thải, sản xuất dòng sản phẩm đạt chuẩn GMP…
– Tham khảo một số loại hóa chất KCL phổ biến khác:
> Kali clorua – KCL Germany (Đức)
> Kali clorua – KCL Israel
XEM THÊM:
>> MgCl2 – Magie clorua
>> CaCl2 – Calcium chloride
>> BKC – Benzalkonium chloride
>> BicarZ – Sodium bicarbonate
4. Hướng dẫn sử dụng
4.1 Trong nuôi trồng thủy sản
– Bổ sung Kali cho tôm: Thực hiện định kỳ mỗi 7 ngày một lần với liều lượng tham khảo là 1-2 kg cho mỗi 1000m3 nước.
– Trị cong thân đục cơ: Sử dụng liều lượng tham khảo là 2-3 kg cho mỗi 1000m3 nước, có thể kết hợp thêm 3kg MgSO4 và 2kg CaCl2 để đạt hiệu quả tốt hơn.
4.2 Trong nông nghiệp (dùng làm phân bón)
– Cây lương thực và rau màu: Có thể sử dụng 50kg/ha/vụ cho bón lót và 50-150kg/lần cho bón thúc. Thời điểm bón là trước và sau khi cây trổ bông hoặc ra hoa.
– Cây ăn trái và cây công nghiệp: Có thể dùng khoảng 0.15-0.2kg cho mỗi cây mỗi lần bón. Thực hiện bón 4 lần trong năm vào các giai đoạn ra hoa, đậu quả, nuôi trái và sau thu hoạch.
4.3 Trong các lĩnh vực khác
– Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn phù hợp nhất về nhu cầu của Quý Khách!
5. Bảo quản
– Nơi khô ráo thoáng mát, tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
– Buộc kín nắp bao/ đậy thùng khi không sử dụng hết, tránh KCl tiếp xúc với không khí và độ ẩm.
– Tránh xa tầm tay trẻ em và vật nuôi.
6. Nhập khẩu/Phân phối bởi
Hóa chất Việt Mỹ – Tập đoàn VMCGROUP
☆ Hỗ trợ kỹ thuật/mua hàng
☎️ ️Quý khách có nhu cầu mua hàng hoặc cần tư vấn cách dùng vui lòng liên hệ chi nhánh gần nhất của VMCGROUP ở cuối trang website.
Chúng tôi luôn cam kết 100% về chất lượng sản phẩm!
Trân trọng cảm ơn Quý khách đã đến với Hóa chất Việt Mỹ!







